Thuốc giãn cơ là gì? Nó gồm những loại thuốc phổ biến nào?

[ad_1]

Thuốc giãn cơ là một trong những loại thuốc được trị khi các cơ căng thẳng, co thắt. Nó thường là nguyên nhân cơ bản của đau lưng và cổ. Nếu cơn đau nghiêm trọng hoặc mãn tính và không đáp ứng với thuốc không kê đơn thì thuốc giãn cơ sẽ là điều mà bác sĩ hướng đến.

1.Tổng quan về thuốc giãn cơ

1.1. Thuốc giãn cơ là gì?

Thuốc giãn cơ là một loại thuốc ảnh hưởng đến chức năng cơ xương và làm giảm trương lực cơ. Nó có thể được sử dụng để giảm bớt các triệu chứng như co thắt cơ, đau và chứng tăng phản xạ. Thuật ngữ “thuốc giãn cơ” được dùng để chỉ hai nhóm điều trị chính: thuốc chẹn thần kinh cơ và thuốc làm co thắt. 

Thuốc giãn cơ
Thuốc giãn cơ là gì?

Thuốc chẹn thần kinh cơ hoạt động bằng cách can thiệp vào sự dẫn truyền ở tấm cuối thần kinh cơ và không có hoạt động của hệ thần kinh trung ương (CNS). Chúng thường được sử dụng trong các thủ tục phẫu thuật và chăm sóc đặc biệt và thuốc cấp cứu để gây tê liệt tạm thời. 

Thuốc giảm co thắt còn được gọi là thuốc giãn cơ “tác động trung ương”. Chúng được sử dụng để giảm đau và co thắt cơ xương và giảm co cứng trong nhiều tình trạng của thần kinh. 

2.2. Sự hình thành của thuốc giãn cơ

Việc sử dụng thuốc giãn cơ sớm nhất được biết đến từ những người bản địa ở lưu vực sông Amazon ở Nam Mỹ. Những người đã sử dụng những mũi tên tẩm chất độc gây tử vong nguyên nhân là làm tê liệt cơ xương. Điều này lần đầu tiên được ghi lại vào thế kỷ 16, khi các nhà thám hiểm châu Âu bắt gặp nó. 

Chất độc này đã dẫn đến một số nghiên cứu khoa học đầu tiên về dược học mà ngày nay chúng được gọi là curare. Thành phần hoạt tính của nó cũng như nhiều dẫn xuất tổng hợp đã đóng một vai trò quan trọng trong các thí nghiệm khoa học để xác định chức năng của acetylcholin trong dẫn truyền thần kinh cơ. 

Đến năm 1943, thuốc ngăn chặn thần kinh cơ được thành lập như thuốc giãn cơ trong thực hành gây mê và phẫu thuật. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt việc sử dụng carisoprodol vào năm 1959, metaxalone vào tháng 8 năm 1962 và cyclobenzaprine vào tháng 8 năm 1977.

XEM THÊM:  Bữa sáng giảm cân nên ăn gì để vóc dáng thon gọn, tăng cơ tối đa?

2.3. Công dụng của thuốc giãn cơ

Thuốc giãn cơ được sử dụng ngoài việc nghỉ ngơi, vật lý trị liệu và các biện pháp khác để giảm bớt sự khó chịu. Chúng thường được kê đơn để sử dụng trong thời gian ngắn để điều trị các bệnh cơ xương khớp cấp tính và đau đớn. Đôi khi chúng được kê đơn cho những trường hợp đau mãn tính tức là cơn đau kéo dài hơn 3 tháng.

XEM THÊM:  Leo núi nhân tạo – Trò chơi rèn luyện tốt cho sức khỏe

Thuốc giãn cơ không phải là một loại thuốc nói như vậy để bạn có thể hiểu là không phải tất cả chúng đều có cấu trúc hóa học giống nhau hoặc hoạt động theo cùng một cách trong não. Đúng hơn, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một nhóm thuốc hoạt động như thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương và có đặc tính an thần và thư giãn cơ xương.

Thuốc giãn cơ
Công dụng của thuốc giãn cơ

Xem thêm:

  • Kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn quốc tế là bao nhiêu?
  • Trượt băng nghệ thuật và địa điểm thỏa đam mê cho bạn trẻ
  • Cách bơi ếch đúng kỹ thuật và một số bài tập bơi khác

Thuốc giãn cơ có thể được kê đơn để điều trị bệnh đau lưng

  • Trong giai đoạn đầu của cơn đau lưng trên dùng chúng để giảm đau do co thắt cơ.
  • Khi đau lưng sẽ gây mất ngủ dùng chúng để ngủ được an giấc hơn vì tác dụng an thần có trong thuốc.
  • Được kê đơn cho các tình trạng khác như đau cơ xơ hóa, đa xơ cứng và rối loạn co giật.

2. Các loại thuốc giãn cơ phổ biến hiện nay

Thuốc giãn cơ thường được kê đơn để điều trị đau lưng song song với việc kết hợp nghỉ ngơi và vật lý trị liệu. Và thường được sử dụng bao gồm những loại sau

Thuốc giãn cơ
Các loại thuốc giãn cơ phổ biến hiện nay

2.1. Baclofen

Co thắt cơ bao gồm cả những vấn đề liên quan đến chấn thương cột sống có thể được giảm bớt nếu sử dụng baclofen. Thuốc có thể hữu ích trong việc điều trị bệnh đa xơ cứng và đau dây thần kinh. Nó có sẵn dưới dạng viên nén và có thể được sử dụng cho trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

Một số tác dụng phụ phổ biến có thể bao gồm buồn nôn và nôn, lú lẫn, buồn ngủ, nhức đầu hoặc yếu cơ. Baclofen được xếp hạng C trong bảng xếp hạng an toàn khi mang thai từ A đến X của FDA đối với thuốc, với A là an toàn nhất. Loại C có nghĩa là thuốc chỉ nên được sử dụng nếu lợi ích nhiều hơn nguy cơ.

2.2. Benzodiazepin

Benzodiazepin ngoài việc điều trị các chứng lo âu, chứng động kinh, rối loạn co giật hoặc dùng để cai rượu. Chúng cũng có thể sử dụng điều trị chứng co thắt cơ và đau xương. Trong Benzodiazepine chẳng hạn như diazepam (Valium), lorazepam (Ativan) và temazepam (Restoril) thường chỉ được dùng trong thời gian ngắn. Hạn chế này là do khả năng hình thành thói quen của chúng, chúng làm thay đổi chu kỳ giấc ngủ, dẫn đến khó ngủ sau khi ngừng thuốc. 

Benzodiazepine được bán dưới dạng viên nén, chất lỏng, thuốc tiêm và gel bôi trực tràng. Những người bị bệnh nhược cơ, bệnh gan nặng, khó thở nghiêm trọng hoặc một số dạng bệnh tăng nhãn áp, nên tránh dùng diazepam. Tất cả các thuốc benzodiazepine đều được FDA xếp hạng D về độ an toàn trong thai kỳ và không được khuyến cáo cho phụ nữ đang mang thai.

XEM THÊM:  Cách chữa thoát vị đĩa đệm bằng xà đơn chuẩn, hiệu quả Nhất
XEM THÊM:  Những kỹ thuật cơ bản trong bóng đá mà người mới nên biết

2.3. Carisoprodol (Soma)

Carisoprodol làm giãn cơ và giảm đau do các vấn đề cấp tính về xương và cơ và thường là do chấn thương gây ra. Thuốc được dùng dưới dạng viên nén và cũng có thể kết hợp với aspirin hoặc aspirin và codein. Carisoprodol có thể hình thành thói quen, đặc biệt nếu được sử dụng cùng với rượu hoặc các loại thuốc khác có tác dụng an thần, bao gồm cả opioid (như codeine). 

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn ngủ, chóng mặt và nhức đầu. Những người có tiền sử rối loạn máu, bệnh thận hoặc gan và động kinh có thể cần tránh sử dụng Carisoprodol. Nó được xếp hạng C trong bảng xếp hạng an toàn khi mang thai của FDA đối với thuốc.

2.4. Chlorzoxazone (Lorzone) 

Chlorzoxazone được sử dụng để giảm khó chịu do các tình trạng cấp tính, đau đớn, cơ xương khớp. Chlorzoxazone có sẵn dưới dạng viên nén. Các tác dụng phụ thường gặp của Chlorzoxazone bao gồm buồn ngủ, chóng mặt và buồn nôn. Chlorzoxazone không được khuyến cáo cho những người bị bệnh gan. Nó chưa được FDA đánh giá về độ an toàn khi mang thai.

2.5. Cyclobenzaprine (Amrix, Fexmid, Flexomax Kit, FusePaq Tabradol)

Thuốc giãn cơ
Thuốc giãn cơ – Cyclobenzaprine

Cyclobenzaprine giúp giảm bớt độ cứng và đau do chuột rút cơ còn được gọi là co thắt cơ. Cyclobenzaprine có sẵn dưới dạng viên nén và viên nang. Bản thân Cyclobenzaprine không được dùng lâu dài (hơn 2 đến 3 tuần). Các tác dụng phụ bạn sẽ gặp phải bao gồm mờ mắt, chóng mặt hoặc buồn ngủ và khô miệng. 

Nó không được khuyên dùng cho những người có tuyến giáp hoạt động quá mức, có vấn đề về tim hoặc bệnh gan. Cyclobenzaprine được FDA xếp hạng B về độ an toàn khi mang thai, là thuốc an toàn nhất để sử dụng khi mang thai.

2.6. Dantrolene (Dantrium)

Dantrolene giúp kiểm soát chứng co cứng mãn tính liên quan đến chấn thương cột sống. Nó cũng được sử dụng cho các tình trạng như đột quỵ, đa xơ cứng và bại não. Dantrolene được dùng dưới dạng viên nang hoặc bột tiêm tĩnh mạch. 

Buồn ngủ và nhạy cảm với ánh sáng là những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng chúng. Thuốc có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về gan và những người đang bị bệnh gan không nên dùng. FDA đã xếp hạng C cho dantrolene về độ an toàn trong thai kỳ.

2.7. Metaxalone (Skelaxin, Metaxall và Metaxall CP, Lorvatus PharmaPak)

Metaxalone làm giảm đau và co thắt cơ do bong gân, căng cơ và chấn thương cơ. Nó có sẵn dưới dạng viên nén hoặc thuốc tiêm. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn và nôn. 

Khuyến cáo không cho những người có khuynh hướng bị thiếu máu và những người bị bệnh thận hoặc gan sử dụng loại thuốc này. Metaxalone có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm đường huyết đối với những người mắc bệnh tiểu đường. FDA đã không đánh giá metaxalone về độ an toàn trong thai kỳ.

XEM THÊM:  Tập bụng dưới – Lợi ích đối với cơ thể khi thực hiện

2.8. Methocarbamol (Robaxin, Robaxin-750)

Methocarbamol là một loại thuốc giãn cơ làm dịu cơn đau cơ và xương cấp tính. Nó có thể được thực hiện dưới dạng viên nén hoặc tiêm. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, đỏ bừng và mờ mắt. Methocarbamol thường không được khuyến cáo cho những người bị bệnh thận hoặc suy thận, hoặc có tiền sử dị ứng với thuốc. FDA đã xếp hạng C cho methocarbamol về độ an toàn trong thai kỳ.

XEM THÊM:  Cách tính số đo 3 vòng, cân nặng chuẩn của nữ theo chiều cao

2.9. Orphenadrine

Orphenadrine là một loại thuốc được sử dụng để giảm đau và cứng do chấn thương cơ và nó có sẵn dưới dạng viên. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô miệng, choáng váng, tiểu khó, ợ chua, buồn nôn và nôn.

Nó thường không được khuyến khích cho những người có nhạy cảm trước đó với các thành phần, bệnh nhược cơ, những người bị bệnh tăng nhãn áp hoặc một số loại loét. FDA đã xếp hạng C cho orphenadrine về độ an toàn trong thai kỳ.

2.10. Tizanidine (Comfort Pac với Tizanidine, Zanaflex)

Tizanidine được sử dụng để điều trị co thắt cơ do chấn thương tủy sống và các bệnh chứng khác như bệnh đa xơ cứng. Tizanidine có ở dạng viên nén và viên nang và hấp thụ khác nhau tùy thuộc vào việc uống thuốc khi đói hay cùng với thức ăn. 

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô miệng, chóng mặt, táo bón và mệt mỏi. Những người đang dùng fluvoxamine hoặc ciprofloxacin hoặc những người bị bệnh gan không nên sử dụng thuốc này. Tizanidine được xếp hạng C về độ an toàn khi mang thai của FDA.

Đôi khi thuốc giãn cơ đầu tiên mà bác sĩ kê đơn không hoạt động tốt như mong đợi. Có thể cần phải thử thuốc thay thế nếu đơn thuốc ban đầu không hiệu quả. Nhiều loại thuốc tương tác với thuốc và bạn nên nói với bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc theo toa và không theo toa mà bạn đang sử dụng.

Có rất ít nghiên cứu liên quan đến câu hỏi thuốc giãn cơ nào hiệu quả nhất? Vì vậy việc lựa chọn loại thuốc nào hoặc có nên sử dụng một loại thuốc hay không đều dựa trên các yếu tố khác nhau. Bao gồm phản ứng của một người với thuốc và sở thích cá nhân, khả năng lạm dụng, loại thuốc có thể xảy ra tương tác và tác dụng phụ bất lợi.

Bạn nên nhớ thuốc giãn cơ chỉ có nhiệm vụ là làm giảm cơn đau cho bạn. Mục đích của chúng là trở thành một yếu tố, một cơ sở ngắn hạn và là một chiến lược phục hồi tổng thể khi kết hợp với nghỉ ngơi, kéo giãn, vật lý trị liệu và các bài tập thể dục khác.

[ad_2]

- Advertisement -spot_imgspot_img
Latest news
- Advertisement -spot_img
Related news
- Advertisement -spot_img